YiWordsYiWords

mấu chốt

癥結

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mấu: sắc (高升) · chốt: sắc (高升) ?

mấu chốt 癥結

詞義

常用搭配

mấu chốt vấn đề
問題症結
tìm ra mấu chốt
找出症結

例句

Đây là mấu chốt của sự việc.
這是事情的症結。
Chúng ta cần xác định mấu chốt.
我們需要找出症結。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「癥結」越南語怎麼說?
「癥結」的越南語是 mấu chốt。
mấu chốt 是什麼意思?
mấu chốt 的意思是「癥結」(名詞)。症結; 關鍵所在
mấu chốt 怎麼發音?
mấu chốt 有 2 個音節:mấu: sắc (高升) · chốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mấu chốt 常用嗎?
mấu chốt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mấu chốt 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là mấu chốt của sự việc.(這是事情的症結。);Chúng ta cần xác định mấu chốt.(我們需要找出症結。)。

想讓「mấu chốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始