YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiếu nữ
thiếu nữ
少女
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · nữ: ngã (顫升)
?
詞義
少女,年輕的女孩
常用搭配
thiếu nữ xinh đẹp
美麗少女
thiếu nữ tuổi đôi mươi
二十歲左右的少女
例句
Cô thiếu nữ mặc áo dài trắng.
少女穿著白色長衫。
Thiếu nữ ấy rất dịu dàng.
那個少女很溫柔。
相關詞彙
đối xử tệ
虧待
liên kết
連結
va
碰撞
mấu chốt
癥結
sao Thổ
土星
sao Kim
金星
常見問題
「少女」越南語怎麼說?
「少女」的越南語是 thiếu nữ。
thiếu nữ 是什麼意思?
thiếu nữ 的意思是「少女」(名詞)。少女,年輕的女孩
thiếu nữ 怎麼發音?
thiếu nữ 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · nữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu nữ 常用嗎?
thiếu nữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiếu nữ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô thiếu nữ mặc áo dài trắng.(少女穿著白色長衫。);Thiếu nữ ấy rất dịu dàng.(那個少女很溫柔。)。
想讓「thiếu nữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store