YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lỗ sâu
lỗ sâu
蟲洞
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lỗ: ngã (顫升) · sâu: ngang (平音)
?
詞義
理論上連接宇宙不同區域的空間隧道
常用搭配
khám phá lỗ sâu
探索蟲洞
lý thuyết lỗ sâu
蟲洞理論
例句
Các nhà khoa học nghiên cứu lỗ sâu.
科學家研究蟲洞。
Lỗ sâu chỉ tồn tại trong giả thuyết.
蟲洞只存在於假說中。
相關詞彙
bộ đồ không gian
太空衣
quỹ đạo
軌跡
quán tính
慣性
vật chất tối
暗物質
chân không
真空
khứ hồi
來回
常見問題
「蟲洞」越南語怎麼說?
「蟲洞」的越南語是 lỗ sâu。
lỗ sâu 是什麼意思?
lỗ sâu 的意思是「蟲洞」(名詞)。理論上連接宇宙不同區域的空間隧道
lỗ sâu 怎麼發音?
lỗ sâu 有 2 個音節:lỗ: ngã (顫升) · sâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lỗ sâu 常用嗎?
lỗ sâu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lỗ sâu 在句子裡怎麼用?
例如:Các nhà khoa học nghiên cứu lỗ sâu.(科學家研究蟲洞。);Lỗ sâu chỉ tồn tại trong giả thuyết.(蟲洞只存在於假說中。)。
想讓「lỗ sâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store