YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quỹ đạo
quỹ đạo
軌跡
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quỹ: ngã (顫升) · đạo: nặng (低短塞音)
?
詞義
軌跡,物體運動經過的路線
常用搭配
quỹ đạo bay
飛行軌跡
quỹ đạo chuyển động
運動軌跡
例句
Vệ tinh đi theo quỹ đạo nhất định.
衛星沿著一定的軌跡運行。
Quỹ đạo của quả bóng rất đẹp.
球的軌跡很漂亮。
出現在這些詞條中
hình elip
橢圓
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
相關詞彙
quán tính
慣性
vật chất tối
暗物質
chân không
真空
khứ hồi
來回
máy bận
佔線
gậy selfie
自拍棒
常見問題
「軌跡」越南語怎麼說?
「軌跡」的越南語是 quỹ đạo。
quỹ đạo 是什麼意思?
quỹ đạo 的意思是「軌跡」(名詞)。軌跡,物體運動經過的路線
quỹ đạo 怎麼發音?
quỹ đạo 有 2 個音節:quỹ: ngã (顫升) · đạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quỹ đạo 常用嗎?
quỹ đạo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quỹ đạo 在句子裡怎麼用?
例如:Vệ tinh đi theo quỹ đạo nhất định.(衛星沿著一定的軌跡運行。);Quỹ đạo của quả bóng rất đẹp.(球的軌跡很漂亮。)。
想讓「quỹ đạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store