YiWordsYiWords

lò vi sóng

微波爐

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — lò: huyền (低降) · vi: ngang (平音) · sóng: sắc (高升) ?

lò vi sóng 微波爐

詞義

常用搭配

lò vi sóng mini
小型微波爐
lò vi sóng đa năng
多功能微波爐

例句

Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.
我用微波爐熱飯。
Nhà bạn có lò vi sóng không?
你家有微波爐嗎?

相關詞彙

常見問題

「微波爐」越南語怎麼說?
「微波爐」的越南語是 lò vi sóng。
lò vi sóng 是什麼意思?
lò vi sóng 的意思是「微波爐」(名詞)。利用微波加熱食物的電器
lò vi sóng 怎麼發音?
lò vi sóng 有 3 個音節:lò: huyền (低降) · vi: ngang (平音) · sóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lò vi sóng 常用嗎?
lò vi sóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lò vi sóng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.(我用微波爐熱飯。);Nhà bạn có lò vi sóng không?(你家有微波爐嗎?)。

想讓「lò vi sóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始