YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lỗ vốn
lỗ vốn
虧本
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lỗ: ngã (顫升) · vốn: sắc (高升)
?
詞義
虧損本錢,賠本
常用搭配
bán lỗ vốn
虧本出售
例句
Năm nay anh ấy kinh doanh lỗ vốn.
今年他生意虧本了。
Cửa hàng phải đóng cửa vì lỗ vốn.
店鋪因虧本而關門。
相關詞彙
tiệm vàng
金店
logistics
物流
thương hiệu lâu đời
老字號
thấm vào lòng người
深入人心
chà
哎呀
mù
盲人
常見問題
「虧本」越南語怎麼說?
「虧本」的越南語是 lỗ vốn。
lỗ vốn 是什麼意思?
lỗ vốn 的意思是「虧本」(動詞)。虧損本錢,賠本
lỗ vốn 怎麼發音?
lỗ vốn 有 2 個音節:lỗ: ngã (顫升) · vốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lỗ vốn 常用嗎?
lỗ vốn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lỗ vốn 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay anh ấy kinh doanh lỗ vốn.(今年他生意虧本了。);Cửa hàng phải đóng cửa vì lỗ vốn.(店鋪因虧本而關門。)。
想讓「lỗ vốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store