YiWordsYiWords

tiệm vàng

金店

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tiệm: nặng (低短塞音) · vàng: huyền (低降) ?

tiệm vàng 金店

詞義

常用搭配

mua vàng ở tiệm vàng
在金飾店買金飾
chủ tiệm vàng
金飾店老闆

例句

Tôi vừa mua nhẫn ở tiệm vàng.
我剛在金飾店買了戒指。
Tiệm vàng này rất nổi tiếng.
這家金飾店很有名。

逛遍各類商鋪

常見問題

「金店」越南語怎麼說?
「金店」的越南語是 tiệm vàng。
tiệm vàng 是什麼意思?
tiệm vàng 的意思是「金店」(名詞)。金飾店
tiệm vàng 怎麼發音?
tiệm vàng 有 2 個音節:tiệm: nặng (低短塞音) · vàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiệm vàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua nhẫn ở tiệm vàng.(我剛在金飾店買了戒指。);Tiệm vàng này rất nổi tiếng.(這家金飾店很有名。)。

想讓「tiệm vàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始