YiWordsYiWords

lợi dụng kẽ hở

鑽漏洞

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — lợi: nặng (低短塞音) · dụng: nặng (低短塞音) · kẽ: ngã (顫升) · hở: hỏi (曲折升) ?

lợi dụng kẽ hở 鑽漏洞

詞義

常用搭配

lợi dụng kẽ hở pháp luật
鑽法律空子
lợi dụng kẽ hở quy định
鑽規定的空子

例句

Một số người lợi dụng kẽ hở để trốn thuế.
有些人鑽漏洞逃稅。
Anh ta luôn tìm cách lợi dụng kẽ hở.
他總是想方設法鑽漏洞。

相關詞彙

常見問題

「鑽漏洞」越南語怎麼說?
「鑽漏洞」的越南語是 lợi dụng kẽ hở。
lợi dụng kẽ hở 是什麼意思?
lợi dụng kẽ hở 的意思是「鑽漏洞」(動詞)。鑽漏洞,利用漏洞謀取私利
lợi dụng kẽ hở 怎麼發音?
lợi dụng kẽ hở 有 4 個音節:lợi: nặng (低短塞音) · dụng: nặng (低短塞音) · kẽ: ngã (顫升) · hở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lợi dụng kẽ hở 在句子裡怎麼用?
例如:Một số người lợi dụng kẽ hở để trốn thuế.(有些人鑽漏洞逃稅。);Anh ta luôn tìm cách lợi dụng kẽ hở.(他總是想方設法鑽漏洞。)。

想讓「lợi dụng kẽ hở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始