YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lợi hại
lợi hại
厲害
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lợi: nặng (低短塞音) · hại: nặng (低短塞音)
?
詞義
有利有弊,利害
厲害,厲害的
常用搭配
rất lợi hại
很厲害
phân tích lợi hại
分析利害
例句
Anh ấy là người rất lợi hại.
他是個很厲害的人。
Chúng ta cần xem xét lợi hại của việc này.
我們要考慮這件事的利害。
相關詞彙
kinh hoàng
驚心動魄
điểm chung
共通點
đương nhiên
理所當然
chợt hiểu ra
恍然大悟
lạnh nhạt
冷淡
nỗi lo về sau
後顧之憂
常見問題
「厲害」越南語怎麼說?
「厲害」的越南語是 lợi hại。
lợi hại 是什麼意思?
lợi hại 的意思是「厲害」(形容詞)。有利有弊,利害; 厲害,厲害的
lợi hại 怎麼發音?
lợi hại 有 2 個音節:lợi: nặng (低短塞音) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lợi hại 常用嗎?
lợi hại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lợi hại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người rất lợi hại.(他是個很厲害的人。);Chúng ta cần xem xét lợi hại của việc này.(我們要考慮這件事的利害。)。
想讓「lợi hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store