YiWordsYiWords

同拼寫詞:kinh hoàng

kinh hoàng

驚心動魄

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kinh: ngang (平音) · hoàng: huyền (低降) ?

kinh hoàng 驚心動魄

詞義

常用搭配

trận đấu kịch tính
激烈的比賽
phim kịch tính
驚心動魄的電影

例句

Bộ phim này rất kịch tính.
這部電影非常驚心動魄。
Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.
決賽進行得異常激烈。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「驚心動魄」越南語怎麼說?
「驚心動魄」的越南語是 kinh hoàng。
kinh hoàng 是什麼意思?
kinh hoàng 的意思是「驚心動魄」(形容詞)。緊張刺激,扣人心弦
kinh hoàng 怎麼發音?
kinh hoàng 有 2 個音節:kinh: ngang (平音) · hoàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kinh hoàng 常用嗎?
kinh hoàng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kinh hoàng 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này rất kịch tính.(這部電影非常驚心動魄。);Trận chung kết diễn ra vô cùng kịch tính.(決賽進行得異常激烈。)。

想讓「kinh hoàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始