YiWordsYiWords

lối thoát

出路

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — lối: sắc (高升) · thoát: sắc (高升) ?

lối thoát 出路

詞義

常用搭配

tìm lối thoát
尋找出路
lối thoát hiểm
緊急出口

例句

Chúng ta phải tìm lối thoát cho vấn đề này.
我們必須為這個問題找出路。
Lối thoát ở phía sau tòa nhà.
出路在大樓後面。

相關詞彙

常見問題

「出路」越南語怎麼說?
「出路」的越南語是 lối thoát。
lối thoát 是什麼意思?
lối thoát 的意思是「出路」(名詞)。出路,解決辦法
lối thoát 怎麼發音?
lối thoát 有 2 個音節:lối: sắc (高升) · thoát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lối thoát 常用嗎?
lối thoát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lối thoát 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tìm lối thoát cho vấn đề này.(我們必須為這個問題找出路。);Lối thoát ở phía sau tòa nhà.(出路在大樓後面。)。

想讓「lối thoát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始