YiWordsYiWords

ngày hôm sau

隔天

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — ngày: huyền (低降) · hôm: ngang (平音) · sau: ngang (平音) ?

ngày hôm sau 隔天

詞義

常用搭配

ngày hôm sau trở lại
次日返回
ngày hôm sau bắt đầu
次日開始

例句

Ngày hôm sau, tôi đi làm lại.
次日,我又去上班了。
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.
我們將在次日見面。

相關詞彙

常見問題

「隔天」越南語怎麼說?
「隔天」的越南語是 ngày hôm sau。
ngày hôm sau 是什麼意思?
ngày hôm sau 的意思是「隔天」(名詞)。第二天,次日
ngày hôm sau 怎麼發音?
ngày hôm sau 有 3 個音節:ngày: huyền (低降) · hôm: ngang (平音) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngày hôm sau 常用嗎?
ngày hôm sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngày hôm sau 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày hôm sau, tôi đi làm lại.(次日,我又去上班了。);Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.(我們將在次日見面。)。

想讓「ngày hôm sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始