YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hút thuốc
hút thuốc
抽菸
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hút: sắc (高升) · thuốc: sắc (高升)
?
詞義
抽煙,吸煙
常用搭配
hút thuốc lá
抽香煙
ngừng hút thuốc
戒煙
例句
Anh ấy bắt đầu hút thuốc từ năm 18 tuổi.
他18歲開始抽煙。
Bác sĩ khuyên nên ngừng hút thuốc.
醫生建議戒煙。
出現在這些詞條中
cấm
禁止
không được phép
不准
hại
傷害
tác hại
害處
thuốc lá
菸草
nghiêm cấm
嚴禁
không bao giờ
從不
nơi công cộng
公共場所
習慣養成記
quy luật
規律
nghiện
成癮
trì hoãn
拖延
nát rượu
酗酒
kiêng
忌諱
ngủ trưa
午睡
常見問題
「抽菸」越南語怎麼說?
「抽菸」的越南語是 hút thuốc。
hút thuốc 是什麼意思?
hút thuốc 的意思是「抽菸」(動詞)。抽煙,吸煙
hút thuốc 怎麼發音?
hút thuốc 有 2 個音節:hút: sắc (高升) · thuốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hút thuốc 常用嗎?
hút thuốc 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hút thuốc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bắt đầu hút thuốc từ năm 18 tuổi.(他18歲開始抽煙。);Bác sĩ khuyên nên ngừng hút thuốc.(醫生建議戒煙。)。
想讓「hút thuốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store