YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lười biếng
lười biếng
懶惰
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lười: huyền (低降) · biếng: sắc (高升)
?
詞義
懶惰
常用搭配
người lười biếng
懶惰的人
tính lười biếng
懶惰的性格
例句
Anh ấy rất lười biếng.
他很懶惰。
Lười biếng sẽ ảnh hưởng đến công việc.
懶惰會影響工作。
出現在這些詞條中
lười biếng trong công việc
怠工
không làm nên trò trống gì
一事無成
相關詞彙
suôn sẻ
順利
bí xanh
冬瓜
củ cải trắng
白蘿蔔
đèn pin
手電筒
máy sưởi
電暖器
tay cầm
把手
常見問題
「懶惰」越南語怎麼說?
「懶惰」的越南語是 lười biếng。
lười biếng 是什麼意思?
lười biếng 的意思是「懶惰」(形容詞)。懶惰
lười biếng 怎麼發音?
lười biếng 有 2 個音節:lười: huyền (低降) · biếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lười biếng 常用嗎?
lười biếng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lười biếng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất lười biếng.(他很懶惰。);Lười biếng sẽ ảnh hưởng đến công việc.(懶惰會影響工作。)。
想讓「lười biếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store