YiWordsYiWords

lười biếng

懶惰

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lười: huyền (低降) · biếng: sắc (高升) ?

lười biếng 懶惰

詞義

常用搭配

người lười biếng
懶惰的人
tính lười biếng
懶惰的性格

例句

Anh ấy rất lười biếng.
他很懶惰。
Lười biếng sẽ ảnh hưởng đến công việc.
懶惰會影響工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「懶惰」越南語怎麼說?
「懶惰」的越南語是 lười biếng。
lười biếng 是什麼意思?
lười biếng 的意思是「懶惰」(形容詞)。懶惰
lười biếng 怎麼發音?
lười biếng 有 2 個音節:lười: huyền (低降) · biếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lười biếng 常用嗎?
lười biếng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lười biếng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất lười biếng.(他很懶惰。);Lười biếng sẽ ảnh hưởng đến công việc.(懶惰會影響工作。)。

想讓「lười biếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始