YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưới điện
lưới điện
電網
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưới: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音)
?
詞義
電網
常用搭配
lưới điện quốc gia
國家電網
lưới điện cao thế
高壓電網
例句
Khu vực này đã có lưới điện.
這個地區已有電網。
Lưới điện bị hỏng do bão.
電網因颱風受損。
相關詞彙
tua-bin gió
風力發電機
máy biến áp
變壓器
nhà máy điện hạt nhân
核能發電廠
công suất
功率
dòng điện
電流
điện trở
電阻
常見問題
「電網」越南語怎麼說?
「電網」的越南語是 lưới điện。
lưới điện 是什麼意思?
lưới điện 的意思是「電網」(名詞)。電網
lưới điện 怎麼發音?
lưới điện 有 2 個音節:lưới: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưới điện 常用嗎?
lưới điện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lưới điện 在句子裡怎麼用?
例如:Khu vực này đã có lưới điện.(這個地區已有電網。);Lưới điện bị hỏng do bão.(電網因颱風受損。)。
想讓「lưới điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store