YiWordsYiWords

máy biến áp

變壓器

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · biến: sắc (高升) · áp: sắc (高升) ?

máy biến áp 變壓器

詞義

常用搭配

máy biến áp tự ngẫu
自耦變壓器
máy biến áp lực
動力變壓器

例句

Máy biến áp này rất nặng.
這個變壓器很重。
Chúng tôi cần thay máy biến áp mới.
我們需要更換新的變壓器。

相關詞彙

常見問題

「變壓器」越南語怎麼說?
「變壓器」的越南語是 máy biến áp。
máy biến áp 是什麼意思?
máy biến áp 的意思是「變壓器」(名詞)。用於改變電壓的電氣設備
máy biến áp 怎麼發音?
máy biến áp 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · biến: sắc (高升) · áp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy biến áp 常用嗎?
máy biến áp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy biến áp 在句子裡怎麼用?
例如:Máy biến áp này rất nặng.(這個變壓器很重。);Chúng tôi cần thay máy biến áp mới.(我們需要更換新的變壓器。)。

想讓「máy biến áp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始