YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công suất
công suất
功率
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · suất: sắc (高升)
?
詞義
功率
常用搭配
công suất máy
機器功率
công suất tối đa
最大功率
例句
Công suất của máy này là 1000W.
這台機器的功率是1000瓦。
Chúng ta cần tăng công suất.
我們需要提高功率。
出現在這些詞條中
điện nước
水力發電
相關詞彙
dòng điện
電流
điện trở
電阻
con quay hồi chuyển
陀螺儀
chuyển giao
轉交
cử chỉ
舉止
nghĩa trang công cộng
公墓
常見問題
「功率」越南語怎麼說?
「功率」的越南語是 công suất。
công suất 是什麼意思?
công suất 的意思是「功率」(名詞)。功率
công suất 怎麼發音?
công suất 有 2 個音節:công: ngang (平音) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công suất 常用嗎?
công suất 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
công suất 在句子裡怎麼用?
例如:Công suất của máy này là 1000W.(這台機器的功率是1000瓦。);Chúng ta cần tăng công suất.(我們需要提高功率。)。
想讓「công suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store