YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưu động
lưu động
流動
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưu: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
流動,指不斷移動或轉移位置
常用搭配
dân cư lưu động
流動人口
xe lưu động
流動車
例句
Dân cư ở đây khá lưu động.
這裡的人口很流動。
Hiệu sách lưu động đến trường tôi.
流動書店來到我們學校。
出現在這些詞條中
vốn
資金
物理運動日常
lan rộng
擴散
xoay
旋轉
nhấn chìm
淹沒
bốc hơi
蒸發
mài mòn
磨損
rung động
震動
常見問題
「流動」越南語怎麼說?
「流動」的越南語是 lưu động。
lưu động 是什麼意思?
lưu động 的意思是「流動」(形容詞)。流動,指不斷移動或轉移位置
lưu động 怎麼發音?
lưu động 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu động 常用嗎?
lưu động 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lưu động 在句子裡怎麼用?
例如:Dân cư ở đây khá lưu động.(這裡的人口很流動。);Hiệu sách lưu động đến trường tôi.(流動書店來到我們學校。)。
想讓「lưu động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store