YiWordsYiWords

bốc hơi

蒸發

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bốc: sắc (高升) · hơi: ngang (平音) ?

bốc hơi 蒸發

詞義

常用搭配

nước bốc hơi
水蒸發

例句

Nước sẽ bốc hơi khi đun nóng.
水加熱會蒸發。
Mồ hôi bốc hơi trên da.
汗水在皮膚上蒸發。

出現在這些詞條中

物理運動日常

常見問題

「蒸發」越南語怎麼說?
「蒸發」的越南語是 bốc hơi。
bốc hơi 是什麼意思?
bốc hơi 的意思是「蒸發」(動詞)。蒸發
bốc hơi 怎麼發音?
bốc hơi 有 2 個音節:bốc: sắc (高升) · hơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bốc hơi 常用嗎?
bốc hơi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bốc hơi 在句子裡怎麼用?
例如:Nước sẽ bốc hơi khi đun nóng.(水加熱會蒸發。);Mồ hôi bốc hơi trên da.(汗水在皮膚上蒸發。)。

想讓「bốc hơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始