YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mài mòn
mài mòn
磨損
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mài: huyền (低降) · mòn: huyền (低降)
?
詞義
因摩擦而損耗
常用搭配
mài mòn tự nhiên
自然磨損
mài mòn cơ học
機械磨損
例句
Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.
輪胎用久了會磨損。
Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.
金屬遇水容易磨損。
物理運動日常
bốc hơi
蒸發
nhấn chìm
淹沒
lưu động
流動
lan rộng
擴散
xoay
旋轉
rung động
震動
常見問題
「磨損」越南語怎麼說?
「磨損」的越南語是 mài mòn。
mài mòn 是什麼意思?
mài mòn 的意思是「磨損」(動詞)。因摩擦而損耗
mài mòn 怎麼發音?
mài mòn 有 2 個音節:mài: huyền (低降) · mòn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mài mòn 常用嗎?
mài mòn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mài mòn 在句子裡怎麼用?
例如:Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.(輪胎用久了會磨損。);Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.(金屬遇水容易磨損。)。
想讓「mài mòn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store