YiWordsYiWords

lưu giữ

保存

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lưu: ngang (平音) · giữ: ngã (顫升) ?

lưu giữ 保存

詞義

常用搭配

lưu giữ kỷ niệm
保存回憶
lưu giữ tài liệu
保存資料

例句

Chúng tôi lưu giữ những bức ảnh cũ.
我們保存著舊照片。
Hãy lưu giữ thông tin này cẩn thận.
請妥善保存這些資訊。

商品存取管理

常見問題

「保存」越南語怎麼說?
「保存」的越南語是 lưu giữ。
lưu giữ 是什麼意思?
lưu giữ 的意思是「保存」(動詞)。保存,保留(讓事物不丟失、損壞)
lưu giữ 怎麼發音?
lưu giữ 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu giữ 常用嗎?
lưu giữ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lưu giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi lưu giữ những bức ảnh cũ.(我們保存著舊照片。);Hãy lưu giữ thông tin này cẩn thận.(請妥善保存這些資訊。)。

想讓「lưu giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始