YiWordsYiWords

sáp nhập

合併

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sáp: sắc (高升) · nhập: nặng (低短塞音) ?

sáp nhập 合併

詞義

常用搭配

sáp nhập công ty
合併公司
sáp nhập khu vực
合併區域

例句

Hai trường đã sáp nhập thành một.
兩所學校已經合併為一所。
Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.
這家公司剛與合作夥伴合併。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「合併」越南語怎麼說?
「合併」的越南語是 sáp nhập。
sáp nhập 是什麼意思?
sáp nhập 的意思是「合併」(動詞)。合併,兼併
sáp nhập 怎麼發音?
sáp nhập 有 2 個音節:sáp: sắc (高升) · nhập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sáp nhập 常用嗎?
sáp nhập 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sáp nhập 在句子裡怎麼用?
例如:Hai trường đã sáp nhập thành một.(兩所學校已經合併為一所。);Công ty này vừa sáp nhập với đối tác.(這家公司剛與合作夥伴合併。)。

想讓「sáp nhập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始