YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chia cắt
chia cắt
分割
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chia: ngang (平音) · cắt: sắc (高升)
?
詞義
分割,分離
常用搭配
chia cắt đất nước
分割國家
chia cắt gia đình
分離家庭
例句
Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.
戰爭使許多家庭分離。
Bức tường chia cắt hai khu vực.
這堵牆分割了兩個區域。
相關詞彙
máy hút bụi
吸塵器
vụ án
案件
máy lọc không khí
空氣清淨機
ghế xoay
旋轉椅
nói cách khác
換言之
phong tục tập quán
風土人情
常見問題
「分割」越南語怎麼說?
「分割」的越南語是 chia cắt。
chia cắt 是什麼意思?
chia cắt 的意思是「分割」(動詞)。分割,分離
chia cắt 怎麼發音?
chia cắt 有 2 個音節:chia: ngang (平音) · cắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chia cắt 常用嗎?
chia cắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chia cắt 在句子裡怎麼用?
例如:Chiến tranh đã chia cắt nhiều gia đình.(戰爭使許多家庭分離。);Bức tường chia cắt hai khu vực.(這堵牆分割了兩個區域。)。
想讓「chia cắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store