YiWordsYiWords

màn ảnh

銀幕

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — màn: huyền (低降) · ảnh: hỏi (曲折升) ?

màn ảnh 銀幕

詞義

常用搭配

màn ảnh rộng
寬銀幕
ngôi sao màn ảnh
銀幕明星

例句

Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.
電影在大銀幕上映。
Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.
她是著名的銀幕明星。

相關詞彙

常見問題

「銀幕」越南語怎麼說?
「銀幕」的越南語是 màn ảnh。
màn ảnh 是什麼意思?
màn ảnh 的意思是「銀幕」(名詞)。銀幕,電影螢幕
màn ảnh 怎麼發音?
màn ảnh 有 2 個音節:màn: huyền (低降) · ảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
màn ảnh 常用嗎?
màn ảnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
màn ảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim được chiếu trên màn ảnh lớn.(電影在大銀幕上映。);Cô ấy là ngôi sao màn ảnh nổi tiếng.(她是著名的銀幕明星。)。

想讓「màn ảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始