YiWordsYiWords

mang theo người

隨身

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — mang: ngang (平音) · theo: ngang (平音) · người: huyền (低降) ?

mang theo người 隨身

詞義

常用搭配

mang theo người mọi lúc
隨身攜帶
đồ vật mang theo người
隨身物品

例句

Tôi luôn mang theo người điện thoại.
我總是隨身帶著手機。
Đừng quên mang theo người giấy tờ.
別忘了隨身帶證件。

相關詞彙

常見問題

「隨身」越南語怎麼說?
「隨身」的越南語是 mang theo người。
mang theo người 是什麼意思?
mang theo người 的意思是「隨身」(動詞)。隨身攜帶
mang theo người 怎麼發音?
mang theo người 有 3 個音節:mang: ngang (平音) · theo: ngang (平音) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mang theo người 常用嗎?
mang theo người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mang theo người 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn mang theo người điện thoại.(我總是隨身帶著手機。);Đừng quên mang theo người giấy tờ.(別忘了隨身帶證件。)。

想讓「mang theo người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始