YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mang về
mang về
外帶
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mang: ngang (平音) · về: huyền (低降)
?
詞義
打包帶走(食物等)
常用搭配
mang về nhà
帶回家
đồ ăn mang về
外賣食物
例句
Tôi muốn mang về phần này.
我想把這份打包帶走。
Bạn có muốn mang về không?
你想打包帶走嗎?
出現在這些詞條中
mang
帶
đồ ăn mang về
外帶
相關詞彙
muỗng
湯匙
nĩa
叉子
tiền boa
小費
xì dầu
醬油
đồ uống
飲料
đáng thương
可憐
常見問題
「外帶」越南語怎麼說?
「外帶」的越南語是 mang về。
mang về 是什麼意思?
mang về 的意思是「外帶」(動詞)。打包帶走(食物等)
mang về 怎麼發音?
mang về 有 2 個音節:mang: ngang (平音) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mang về 常用嗎?
mang về 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mang về 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn mang về phần này.(我想把這份打包帶走。);Bạn có muốn mang về không?(你想打包帶走嗎?)。
想讓「mang về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store