YiWordsYiWords

tiền boa

小費

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiền: huyền (低降) · boa: ngang (平音) ?

tiền boa 小費

詞義

常用搭配

tiền boa cho phục vụ
給服務員小費
tiền boa khách sạn
酒店小費

例句

Bạn có thường để lại tiền boa không?
你常給小費嗎?
Tôi để tiền boa trên bàn.
我把小費放在桌上。

相關詞彙

常見問題

「小費」越南語怎麼說?
「小費」的越南語是 tiền boa。
tiền boa 是什麼意思?
tiền boa 的意思是「小費」(名詞)。小費,給服務員的額外錢
tiền boa 怎麼發音?
tiền boa 有 2 個音節:tiền: huyền (低降) · boa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền boa 常用嗎?
tiền boa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiền boa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thường để lại tiền boa không?(你常給小費嗎?);Tôi để tiền boa trên bàn.(我把小費放在桌上。)。

想讓「tiền boa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始