YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiền boa
tiền boa
小費
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiền: huyền (低降) · boa: ngang (平音)
?
詞義
小費,給服務員的額外錢
常用搭配
tiền boa cho phục vụ
給服務員小費
tiền boa khách sạn
酒店小費
例句
Bạn có thường để lại tiền boa không?
你常給小費嗎?
Tôi để tiền boa trên bàn.
我把小費放在桌上。
相關詞彙
xì dầu
醬油
đồ uống
飲料
đáng thương
可憐
mà là
而是
che
遮蓋
vật lý
物理
常見問題
「小費」越南語怎麼說?
「小費」的越南語是 tiền boa。
tiền boa 是什麼意思?
tiền boa 的意思是「小費」(名詞)。小費,給服務員的額外錢
tiền boa 怎麼發音?
tiền boa 有 2 個音節:tiền: huyền (低降) · boa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền boa 常用嗎?
tiền boa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiền boa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thường để lại tiền boa không?(你常給小費嗎?);Tôi để tiền boa trên bàn.(我把小費放在桌上。)。
想讓「tiền boa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store