YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồ uống
同拼寫詞:
đồ uống
đồ uống
飲料
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồ: huyền (低降) · uống: sắc (高升)
?
詞義
可以飲用的液體,如水、茶、果汁等
常用搭配
đồ uống lạnh
冷飲
đồ uống có ga
汽水飲料
例句
Bạn muốn uống đồ uống gì?
你想喝什麼飲料?
Tôi thích các loại đồ uống trái cây.
我喜歡各種果汁飲料。
出現在這些詞條中
đồ
東西
đá
冰塊
đồ uống
酒水
飲品點單必備
rượu vang
葡萄酒
khẩu vị
口味
nước ép dưa hấu
西瓜汁
nước ngọt có ga
汽水
sữa chua
優格
quán bar
酒吧
常見問題
「飲料」越南語怎麼說?
「飲料」的越南語是 đồ uống。
đồ uống 是什麼意思?
đồ uống 的意思是「飲料」(名詞)。可以飲用的液體,如水、茶、果汁等
đồ uống 怎麼發音?
đồ uống 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · uống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ uống 常用嗎?
đồ uống 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đồ uống 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn muốn uống đồ uống gì?(你想喝什麼飲料?);Tôi thích các loại đồ uống trái cây.(我喜歡各種果汁飲料。)。
想讓「đồ uống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store