YiWordsYiWords

同拼寫詞:đồ uống

đồ uống

飲料

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đồ: huyền (低降) · uống: sắc (高升) ?

đồ uống 飲料

詞義

常用搭配

đồ uống lạnh
冷飲
đồ uống có ga
汽水飲料

例句

Bạn muốn uống đồ uống gì?
你想喝什麼飲料?
Tôi thích các loại đồ uống trái cây.
我喜歡各種果汁飲料。

出現在這些詞條中

飲品點單必備

常見問題

「飲料」越南語怎麼說?
「飲料」的越南語是 đồ uống。
đồ uống 是什麼意思?
đồ uống 的意思是「飲料」(名詞)。可以飲用的液體,如水、茶、果汁等
đồ uống 怎麼發音?
đồ uống 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · uống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ uống 常用嗎?
đồ uống 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đồ uống 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn muốn uống đồ uống gì?(你想喝什麼飲料?);Tôi thích các loại đồ uống trái cây.(我喜歡各種果汁飲料。)。

想讓「đồ uống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始