YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mãnh liệt
mãnh liệt
猛烈
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mãnh: ngã (顫升) · liệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
猛烈的;強烈的
常用搭配
tấn công mãnh liệt
猛烈攻擊
cảm xúc mãnh liệt
強烈情感
例句
Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.
猛烈的雨持續了好幾個小時。
Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.
他對藝術有強烈的熱愛。
相關詞彙
kiêu ngạo
傲慢
oán giận
怨氣
vô tình vô nghĩa
無情無義
ra vẻ mạnh mẽ
逞強
neo đậu
停泊
quay đầu xe
掉頭
常見問題
「猛烈」越南語怎麼說?
「猛烈」的越南語是 mãnh liệt。
mãnh liệt 是什麼意思?
mãnh liệt 的意思是「猛烈」(形容詞)。猛烈的;強烈的
mãnh liệt 怎麼發音?
mãnh liệt 有 2 個音節:mãnh: ngã (顫升) · liệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mãnh liệt 常用嗎?
mãnh liệt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mãnh liệt 在句子裡怎麼用?
例如:Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.(猛烈的雨持續了好幾個小時。);Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.(他對藝術有強烈的熱愛。)。
想讓「mãnh liệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store