YiWordsYiWords

vô tình vô nghĩa

無情無義

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vô: ngang (平音) · tình: huyền (低降) · vô: ngang (平音) · nghĩa: ngã (顫升) ?

vô tình vô nghĩa 無情無義

詞義

常用搭配

hành động vô tình vô nghĩa
無情無義的行為
người vô tình vô nghĩa
無情無義的人

例句

Anh ta thật vô tình vô nghĩa.
他真是無情無義。
Đừng làm người vô tình vô nghĩa.
不要做無情無義的人。

相關詞彙

常見問題

「無情無義」越南語怎麼說?
「無情無義」的越南語是 vô tình vô nghĩa。
vô tình vô nghĩa 是什麼意思?
vô tình vô nghĩa 的意思是「無情無義」(片語)。沒有感情,沒有道義
vô tình vô nghĩa 怎麼發音?
vô tình vô nghĩa 有 4 個音節:vô: ngang (平音) · tình: huyền (低降) · vô: ngang (平音) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô tình vô nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta thật vô tình vô nghĩa.(他真是無情無義。);Đừng làm người vô tình vô nghĩa.(不要做無情無義的人。)。

想讓「vô tình vô nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始