YiWordsYiWords

oán giận

怨氣

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — oán: sắc (高升) · giận: nặng (低短塞音) ?

oán giận 怨氣

詞義

常用搭配

tỏa ra oán khí
發出怨氣
chứa đầy oán khí
充滿怨氣

例句

Anh ấy nói với đầy oán khí.
他說話充滿怨氣。
Không nên giữ oán khí trong lòng.
不應該心存怨氣。

相關詞彙

常見問題

「怨氣」越南語怎麼說?
「怨氣」的越南語是 oán giận。
oán giận 是什麼意思?
oán giận 的意思是「怨氣」(名詞)。心中的怨恨情緒
oán giận 怎麼發音?
oán giận 有 2 個音節:oán: sắc (高升) · giận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
oán giận 常用嗎?
oán giận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
oán giận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nói với đầy oán khí.(他說話充滿怨氣。);Không nên giữ oán khí trong lòng.(不應該心存怨氣。)。

想讓「oán giận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始