YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mạo hiểm
mạo hiểm
冒險
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mạo: nặng (低短塞音) · hiểm: hỏi (曲折升)
?
詞義
冒著風險去做某事
常用搭配
mạo hiểm đầu tư
冒險投資
mạo hiểm tính mạng
冒生命危險
例句
Anh ấy thích mạo hiểm.
他喜歡冒險。
Tôi không muốn mạo hiểm lần này.
這次我不想冒險。
相關詞彙
người kiên trì
堅持不懈的人
tương lai rộng mở
鵬程萬里
tiệc chiêu đãi
招待會
Thiên Bình
天秤座
đổi thân phận
身分互換
trùng sinh
重生
常見問題
「冒險」越南語怎麼說?
「冒險」的越南語是 mạo hiểm。
mạo hiểm 是什麼意思?
mạo hiểm 的意思是「冒險」(動詞)。冒著風險去做某事
mạo hiểm 怎麼發音?
mạo hiểm 有 2 個音節:mạo: nặng (低短塞音) · hiểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mạo hiểm 常用嗎?
mạo hiểm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mạo hiểm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích mạo hiểm.(他喜歡冒險。);Tôi không muốn mạo hiểm lần này.(這次我不想冒險。)。
想讓「mạo hiểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store