YiWordsYiWords

mạo hiểm

冒險

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mạo: nặng (低短塞音) · hiểm: hỏi (曲折升) ?

mạo hiểm 冒險

詞義

常用搭配

mạo hiểm đầu tư
冒險投資
mạo hiểm tính mạng
冒生命危險

例句

Anh ấy thích mạo hiểm.
他喜歡冒險。
Tôi không muốn mạo hiểm lần này.
這次我不想冒險。

相關詞彙

常見問題

「冒險」越南語怎麼說?
「冒險」的越南語是 mạo hiểm。
mạo hiểm 是什麼意思?
mạo hiểm 的意思是「冒險」(動詞)。冒著風險去做某事
mạo hiểm 怎麼發音?
mạo hiểm 有 2 個音節:mạo: nặng (低短塞音) · hiểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mạo hiểm 常用嗎?
mạo hiểm 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mạo hiểm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích mạo hiểm.(他喜歡冒險。);Tôi không muốn mạo hiểm lần này.(這次我不想冒險。)。

想讓「mạo hiểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始