YiWordsYiWords

người kiên trì

堅持不懈的人

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — người: huyền (低降) · kiên: ngang (平音) · trì: huyền (低降) ?

người kiên trì 堅持不懈的人

詞義

常用搭配

người kiên trì vượt khó
堅持不懈的人

例句

Anh ấy là người kiên trì trong công việc.
他是工作中堅持不懈的人。
Người kiên trì sẽ thành công.
堅持不懈的人會成功。

相關詞彙

常見問題

「堅持不懈的人」越南語怎麼說?
「堅持不懈的人」的越南語是 người kiên trì。
người kiên trì 是什麼意思?
người kiên trì 的意思是「堅持不懈的人」(名詞)。比喻堅持不懈、意志堅定的人
người kiên trì 怎麼發音?
người kiên trì 有 3 個音節:người: huyền (低降) · kiên: ngang (平音) · trì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người kiên trì 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người kiên trì trong công việc.(他是工作中堅持不懈的人。);Người kiên trì sẽ thành công.(堅持不懈的人會成功。)。

想讓「người kiên trì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始