YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mắt đỏ
同拼寫詞:
mật độ
mắt đỏ
紅眼
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mắt: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
眼睛發紅
嫉妒,眼紅
常用搭配
đôi mắt đỏ
紅眼睛
mắt đỏ vì ghen tị
因嫉妒而紅眼
例句
Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.
她因為熬夜眼睛發紅。
Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.
他看到你成功時眼紅了。
眼睛與表情
ánh mắt
眼神
nháy mắt
眨眼
nheo mắt
瞇眼
nước mắt
眼淚
mí mắt
眼皮
võng mạc
視網膜
常見問題
「紅眼」越南語怎麼說?
「紅眼」的越南語是 mắt đỏ。
mắt đỏ 是什麼意思?
mắt đỏ 的意思是「紅眼」(形容詞)。眼睛發紅; 嫉妒,眼紅
mắt đỏ 怎麼發音?
mắt đỏ 有 2 個音節:mắt: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mắt đỏ 常用嗎?
mắt đỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mắt đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.(她因為熬夜眼睛發紅。);Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.(他看到你成功時眼紅了。)。
想讓「mắt đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store