YiWordsYiWords

同拼寫詞:mật độ

mắt đỏ

紅眼

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mắt: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升) ?

mắt đỏ 紅眼

詞義

常用搭配

đôi mắt đỏ
紅眼睛
mắt đỏ vì ghen tị
因嫉妒而紅眼

例句

Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.
她因為熬夜眼睛發紅。
Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.
他看到你成功時眼紅了。

眼睛與表情

常見問題

「紅眼」越南語怎麼說?
「紅眼」的越南語是 mắt đỏ。
mắt đỏ 是什麼意思?
mắt đỏ 的意思是「紅眼」(形容詞)。眼睛發紅; 嫉妒,眼紅
mắt đỏ 怎麼發音?
mắt đỏ 有 2 個音節:mắt: sắc (高升) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mắt đỏ 常用嗎?
mắt đỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mắt đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bị mắt đỏ do thiếu ngủ.(她因為熬夜眼睛發紅。);Anh ta mắt đỏ khi thấy bạn thành công.(他看到你成功時眼紅了。)。

想讓「mắt đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始