YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
võng mạc
võng mạc
視網膜
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — võng: ngã (顫升) · mạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
視網膜,眼球內感光的薄膜
常用搭配
bệnh võng mạc
視網膜病
tổn thương võng mạc
視網膜損傷
例句
Anh ấy bị bệnh võng mạc.
他得了視網膜病。
Tổn thương võng mạc có thể gây mù.
視網膜損傷可能導致失明。
眼睛與表情
mí mắt
眼皮
nước mắt
眼淚
nheo mắt
瞇眼
nháy mắt
眨眼
ánh mắt
眼神
mắt đỏ
紅眼
常見問題
「視網膜」越南語怎麼說?
「視網膜」的越南語是 võng mạc。
võng mạc 是什麼意思?
võng mạc 的意思是「視網膜」(名詞)。視網膜,眼球內感光的薄膜
võng mạc 怎麼發音?
võng mạc 有 2 個音節:võng: ngã (顫升) · mạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
võng mạc 常用嗎?
võng mạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
võng mạc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị bệnh võng mạc.(他得了視網膜病。);Tổn thương võng mạc có thể gây mù.(視網膜損傷可能導致失明。)。
想讓「võng mạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store