YiWordsYiWords

ánh mắt

眼神

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ánh: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

ánh mắt 眼神

詞義

常用搭配

ánh mắt trìu mến
溫柔的目光
ánh mắt lạnh lùng
冷漠的眼神

例句

Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.
她的眼神很美。
Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.
我從他的眼神中感受到悲傷。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「眼神」越南語怎麼說?
「眼神」的越南語是 ánh mắt。
ánh mắt 是什麼意思?
ánh mắt 的意思是「眼神」(名詞)。眼神,目光
ánh mắt 怎麼發音?
ánh mắt 有 2 個音節:ánh: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ánh mắt 常用嗎?
ánh mắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ánh mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.(她的眼神很美。);Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.(我從他的眼神中感受到悲傷。)。

想讓「ánh mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始