YiWordsYiWords

đẳng cấp

等級

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đẳng: hỏi (曲折升) · cấp: sắc (高升) ?

đẳng cấp 等級

詞義

常用搭配

đẳng cấp xã hội
社會階層
sản phẩm đẳng cấp
高檔產品

例句

Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.
他屬於高檔次。
Đây là một đội bóng đẳng cấp.
這是一支有檔次的球隊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「等級」越南語怎麼說?
「等級」的越南語是 đẳng cấp。
đẳng cấp 是什麼意思?
đẳng cấp 的意思是「等級」(名詞)。檔次,等級、層次
đẳng cấp 怎麼發音?
đẳng cấp 有 2 個音節:đẳng: hỏi (曲折升) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đẳng cấp 常用嗎?
đẳng cấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đẳng cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thuộc đẳng cấp cao.(他屬於高檔次。);Đây là một đội bóng đẳng cấp.(這是一支有檔次的球隊。)。

想讓「đẳng cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始