YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe điện
xe điện
電動車
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音)
?
詞義
電動汽車
常用搭配
sạc xe điện
給電動汽車充電
mua xe điện
買電動汽車
例句
Xe điện thân thiện với môi trường.
電動汽車環保。
Tôi muốn mua xe điện mới.
我想買輛新電動汽車。
出現在這些詞條中
trạm sạc
充電樁
chạy bằng điện
電動
ít cacbon
低碳
相關詞彙
gờ giảm tốc
減速丘
mặt đường
路面
anh đào
櫻桃
vận tải biển
航運
ngắn ngủi
短暫
đẳng cấp
等級
常見問題
「電動車」越南語怎麼說?
「電動車」的越南語是 xe điện。
xe điện 是什麼意思?
xe điện 的意思是「電動車」(名詞)。電動汽車
xe điện 怎麼發音?
xe điện 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe điện 常用嗎?
xe điện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xe điện 在句子裡怎麼用?
例如:Xe điện thân thiện với môi trường.(電動汽車環保。);Tôi muốn mua xe điện mới.(我想買輛新電動汽車。)。
想讓「xe điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store