YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phát sóng
phát sóng
播出
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phát: sắc (高升) · sóng: sắc (高升)
?
詞義
通過電視、廣播等方式播放節目
常用搭配
phát sóng trực tiếp
現場直播
phát sóng truyền hình
電視播出
例句
Chương trình sẽ phát sóng vào tối nay.
節目今晚播出。
Trận đấu được phát sóng trực tiếp.
比賽現場直播。
出現在這些詞條中
phát
播送
độc quyền
獨家
đài phát thanh
廣播電台
đài truyền hình
電視台
truyền hình vệ tinh
衛星電視
tạm dừng
暫停
相關詞彙
báo chiều
晚報
động
動
nơi
場所
mặt khác
另一方面
thiết kế
設計
nhà khoa học
科學家
常見問題
「播出」越南語怎麼說?
「播出」的越南語是 phát sóng。
phát sóng 是什麼意思?
phát sóng 的意思是「播出」(動詞)。通過電視、廣播等方式播放節目
phát sóng 怎麼發音?
phát sóng 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · sóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát sóng 常用嗎?
phát sóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phát sóng 在句子裡怎麼用?
例如:Chương trình sẽ phát sóng vào tối nay.(節目今晚播出。);Trận đấu được phát sóng trực tiếp.(比賽現場直播。)。
想讓「phát sóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store