YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiết kế
thiết kế
設計
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiết: sắc (高升) · kế: sắc (高升)
?
詞義
設計,構思和制定方案
常用搭配
thiết kế nhà
設計房子
thiết kế đồ họa
平面設計
例句
Tôi thiết kế logo này.
我設計了這個標誌。
Cô ấy thiết kế nội thất.
她設計室內裝修。
出現在這些詞條中
bìa
封面
mới mẻ
新穎
quốc huy
國徽
áp phích
海報
mạch điện
電路
trang web
網站
vườn cảnh
園林
nguyên mẫu
原型
相關詞彙
nhà khoa học
科學家
mặt khác
另一方面
nơi
場所
động
動
báo chiều
晚報
phát sóng
播出
常見問題
「設計」越南語怎麼說?
「設計」的越南語是 thiết kế。
thiết kế 是什麼意思?
thiết kế 的意思是「設計」(動詞)。設計,構思和制定方案
thiết kế 怎麼發音?
thiết kế 有 2 個音節:thiết: sắc (高升) · kế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết kế 常用嗎?
thiết kế 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thiết kế 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thiết kế logo này.(我設計了這個標誌。);Cô ấy thiết kế nội thất.(她設計室內裝修。)。
想讓「thiết kế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store