YiWordsYiWords

thiết kế

設計

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thiết: sắc (高升) · kế: sắc (高升) ?

thiết kế 設計

詞義

常用搭配

thiết kế nhà
設計房子
thiết kế đồ họa
平面設計

例句

Tôi thiết kế logo này.
我設計了這個標誌。
Cô ấy thiết kế nội thất.
她設計室內裝修。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「設計」越南語怎麼說?
「設計」的越南語是 thiết kế。
thiết kế 是什麼意思?
thiết kế 的意思是「設計」(動詞)。設計,構思和制定方案
thiết kế 怎麼發音?
thiết kế 有 2 個音節:thiết: sắc (高升) · kế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết kế 常用嗎?
thiết kế 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thiết kế 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thiết kế logo này.(我設計了這個標誌。);Cô ấy thiết kế nội thất.(她設計室內裝修。)。

想讓「thiết kế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始