YiWordsYiWords

mất mạng

斷網

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mất: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音) ?

mất mạng 斷網

詞義

常用搭配

mất mạng đột ngột
突然斷網
mất mạng internet
網路斷了

例句

Tự nhiên mất mạng rồi.
突然斷網了。
Tôi không vào được mạng vì mất mạng.
我上不了網,因為斷網了。

相關詞彙

常見問題

「斷網」越南語怎麼說?
「斷網」的越南語是 mất mạng。
mất mạng 是什麼意思?
mất mạng 的意思是「斷網」(動詞)。網路連線中斷
mất mạng 怎麼發音?
mất mạng 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất mạng 常用嗎?
mất mạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tự nhiên mất mạng rồi.(突然斷網了。);Tôi không vào được mạng vì mất mạng.(我上不了網,因為斷網了。)。

想讓「mất mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始