YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mất mạng
mất mạng
斷網
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mất: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
網路連線中斷
常用搭配
mất mạng đột ngột
突然斷網
mất mạng internet
網路斷了
例句
Tự nhiên mất mạng rồi.
突然斷網了。
Tôi không vào được mạng vì mất mạng.
我上不了網,因為斷網了。
相關詞彙
điều khiển từ xa
遙控器
hà mã
河馬
vội vã
匆忙
xấu đi
惡化
rau muống
空心菜
giá đỗ
豆芽
常見問題
「斷網」越南語怎麼說?
「斷網」的越南語是 mất mạng。
mất mạng 是什麼意思?
mất mạng 的意思是「斷網」(動詞)。網路連線中斷
mất mạng 怎麼發音?
mất mạng 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất mạng 常用嗎?
mất mạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tự nhiên mất mạng rồi.(突然斷網了。);Tôi không vào được mạng vì mất mạng.(我上不了網,因為斷網了。)。
想讓「mất mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store