YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xấu đi
xấu đi
惡化
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xấu: sắc (高升) · đi: ngang (平音)
?
詞義
變壞,惡化
常用搭配
xấu đi nhanh chóng
迅速惡化
tình hình xấu đi
局勢惡化
例句
Tình hình kinh tế đang xấu đi.
經濟形勢正在惡化。
Sức khỏe của anh ấy xấu đi sau tai nạn.
他在事故後健康惡化了。
相關詞彙
rau muống
空心菜
giá đỗ
豆芽
chiếu sáng
照明
vít
螺絲
cờ lê
板手
thợ sơn
油漆工
常見問題
「惡化」越南語怎麼說?
「惡化」的越南語是 xấu đi。
xấu đi 是什麼意思?
xấu đi 的意思是「惡化」(動詞)。變壞,惡化
xấu đi 怎麼發音?
xấu đi 有 2 個音節:xấu: sắc (高升) · đi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xấu đi 常用嗎?
xấu đi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xấu đi 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình kinh tế đang xấu đi.(經濟形勢正在惡化。);Sức khỏe của anh ấy xấu đi sau tai nạn.(他在事故後健康惡化了。)。
想讓「xấu đi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store