YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mát mẻ
mát mẻ
清涼
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mát: sắc (高升) · mẻ: hỏi (曲折升)
?
詞義
清涼,涼爽
常用搭配
không khí mát mẻ
空氣清涼
thời tiết mát mẻ
天氣涼爽
例句
Sáng nay trời rất mát mẻ.
今天早上很清涼。
Tôi thích khí hậu mát mẻ.
我喜歡涼爽的氣候。
出現在這些詞條中
buổi sáng
早上
buổi tối
晚上
tháng Mười
十月
sáng sớm
清晨
đầu tháng
月初
buổi chiều
下午
quanh năm
常年
相關詞彙
cười đùa
嬉笑
phủ khắp
遍布
ngập
淹沒
bão cát
沙塵暴
nhảy
跳躍
lùi lại
後退
常見問題
「清涼」越南語怎麼說?
「清涼」的越南語是 mát mẻ。
mát mẻ 是什麼意思?
mát mẻ 的意思是「清涼」(形容詞)。清涼,涼爽
mát mẻ 怎麼發音?
mát mẻ 有 2 個音節:mát: sắc (高升) · mẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mát mẻ 常用嗎?
mát mẻ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mát mẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Sáng nay trời rất mát mẻ.(今天早上很清涼。);Tôi thích khí hậu mát mẻ.(我喜歡涼爽的氣候。)。
想讓「mát mẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store