YiWordsYiWords

tháng Mười

十月

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Mười: huyền (低降) ?

tháng Mười 十月

詞義

常用搭配

tháng Mười năm nay
今年十月
giữa tháng Mười
十月中旬

例句

Tháng Mười trời mát mẻ.
十月天氣涼爽。
Tôi sẽ chuyển nhà vào tháng Mười.
我十月搬家。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「十月」越南語怎麼說?
「十月」的越南語是 tháng Mười。
tháng Mười 是什麼意思?
tháng Mười 的意思是「十月」(名詞)。十月,公曆第十個月
tháng Mười 怎麼發音?
tháng Mười 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Mười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Mười 常用嗎?
tháng Mười 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng Mười 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Mười trời mát mẻ.(十月天氣涼爽。);Tôi sẽ chuyển nhà vào tháng Mười.(我十月搬家。)。

想讓「tháng Mười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始