YiWordsYiWords

mất ngủ

失眠

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mất: sắc (高升) · ngủ: hỏi (曲折升) ?

mất ngủ 失眠

詞義

常用搭配

bị mất ngủ
失眠
thuốc trị mất ngủ
治療失眠的藥

例句

Tôi thường mất ngủ.
我經常失眠。
Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.
她失眠好幾天了。

相關詞彙

常見問題

「失眠」越南語怎麼說?
「失眠」的越南語是 mất ngủ。
mất ngủ 是什麼意思?
mất ngủ 的意思是「失眠」(動詞)。失眠
mất ngủ 怎麼發音?
mất ngủ 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · ngủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất ngủ 常用嗎?
mất ngủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất ngủ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường mất ngủ.(我經常失眠。);Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.(她失眠好幾天了。)。

想讓「mất ngủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始