YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mất ngủ
mất ngủ
失眠
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mất: sắc (高升) · ngủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
失眠
常用搭配
bị mất ngủ
失眠
thuốc trị mất ngủ
治療失眠的藥
例句
Tôi thường mất ngủ.
我經常失眠。
Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.
她失眠好幾天了。
相關詞彙
khai thác mỏ
採礦
mang lại lợi ích
造福
vòng tròn
圈子
phồn thịnh
蓬勃
tiêu điều
蕭條
thuốc kháng sinh
抗生素
常見問題
「失眠」越南語怎麼說?
「失眠」的越南語是 mất ngủ。
mất ngủ 是什麼意思?
mất ngủ 的意思是「失眠」(動詞)。失眠
mất ngủ 怎麼發音?
mất ngủ 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · ngủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất ngủ 常用嗎?
mất ngủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất ngủ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường mất ngủ.(我經常失眠。);Cô ấy bị mất ngủ nhiều ngày.(她失眠好幾天了。)。
想讓「mất ngủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store