YiWordsYiWords

khai thác mỏ

採礦

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — khai: ngang (平音) · thác: sắc (高升) · mỏ: hỏi (曲折升) ?

khai thác mỏ 採礦

詞義

常用搭配

khai thác mỏ than
採煤礦
khai thác mỏ vàng
採金礦

例句

Họ đang khai thác mỏ ở vùng núi.
他們正在山區採礦。
Khai thác mỏ cần nhiều máy móc hiện đại.
採礦需要很多現代設備。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「採礦」越南語怎麼說?
「採礦」的越南語是 khai thác mỏ。
khai thác mỏ 是什麼意思?
khai thác mỏ 的意思是「採礦」(動詞)。開採礦產資源
khai thác mỏ 怎麼發音?
khai thác mỏ 有 3 個音節:khai: ngang (平音) · thác: sắc (高升) · mỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khai thác mỏ 常用嗎?
khai thác mỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khai thác mỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang khai thác mỏ ở vùng núi.(他們正在山區採礦。);Khai thác mỏ cần nhiều máy móc hiện đại.(採礦需要很多現代設備。)。

想讓「khai thác mỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始