YiWordsYiWords

thân phận

身分

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thân: ngang (平音) · phận: nặng (低短塞音) ?

thân phận 身分

詞義

常用搭配

thay đổi thân phận
改變身份
thân phận xã hội
社會身份

例句

Cô ấy có thân phận đặc biệt.
她有特殊的身份。
Tôi không quan tâm đến thân phận.
我不在乎身份。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「身分」越南語怎麼說?
「身分」的越南語是 thân phận。
thân phận 是什麼意思?
thân phận 的意思是「身分」(名詞)。身份,身分
thân phận 怎麼發音?
thân phận 有 2 個音節:thân: ngang (平音) · phận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thân phận 常用嗎?
thân phận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thân phận 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có thân phận đặc biệt.(她有特殊的身份。);Tôi không quan tâm đến thân phận.(我不在乎身份。)。

想讓「thân phận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始