YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thân phận
thân phận
身分
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thân: ngang (平音) · phận: nặng (低短塞音)
?
詞義
身份,身分
常用搭配
thay đổi thân phận
改變身份
thân phận xã hội
社會身份
例句
Cô ấy có thân phận đặc biệt.
她有特殊的身份。
Tôi không quan tâm đến thân phận.
我不在乎身份。
出現在這些詞條中
đổi thân phận
身分互換
nhân vật bí ẩn
神祕角色
相關詞彙
trẻ mồ côi
孤兒
mật thiết
密切
cuối
末
cuộc chiến
戰爭
quyền lực
權力
nhận nuôi
收養
常見問題
「身分」越南語怎麼說?
「身分」的越南語是 thân phận。
thân phận 是什麼意思?
thân phận 的意思是「身分」(名詞)。身份,身分
thân phận 怎麼發音?
thân phận 有 2 個音節:thân: ngang (平音) · phận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thân phận 常用嗎?
thân phận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thân phận 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có thân phận đặc biệt.(她有特殊的身份。);Tôi không quan tâm đến thân phận.(我不在乎身份。)。
想讓「thân phận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store