YiWordsYiWords

trẻ mồ côi

孤兒

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — trẻ: hỏi (曲折升) · mồ: huyền (低降) · côi: ngang (平音) ?

trẻ mồ côi 孤兒

詞義

常用搭配

trại trẻ mồ côi
孤兒院
nuôi trẻ mồ côi
撫養孤兒

例句

Cô ấy là trẻ mồ côi.
她是個孤兒。
Họ giúp đỡ trẻ mồ côi.
他們幫助孤兒。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「孤兒」越南語怎麼說?
「孤兒」的越南語是 trẻ mồ côi。
trẻ mồ côi 是什麼意思?
trẻ mồ côi 的意思是「孤兒」(名詞)。孤兒
trẻ mồ côi 怎麼發音?
trẻ mồ côi 有 3 個音節:trẻ: hỏi (曲折升) · mồ: huyền (低降) · côi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trẻ mồ côi 常用嗎?
trẻ mồ côi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trẻ mồ côi 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là trẻ mồ côi.(她是個孤兒。);Họ giúp đỡ trẻ mồ côi.(他們幫助孤兒。)。

想讓「trẻ mồ côi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始