YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mẫu giáo
mẫu giáo
幼兒園
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mẫu: ngã (顫升) · giáo: sắc (高升)
?
詞義
幼兒園,學前教育機構
常用搭配
trường mẫu giáo
幼兒園學校
giáo viên mẫu giáo
幼兒園老師
例句
Con tôi học mẫu giáo.
我孩子上幼兒園。
Mẫu giáo gần nhà tôi.
幼兒園在我家附近。
相關詞彙
sân trường
操場
biết chữ
識字
chữ cái
字母
bàn học
書桌
màn cửa
窗簾
cùng
同
常見問題
「幼兒園」越南語怎麼說?
「幼兒園」的越南語是 mẫu giáo。
mẫu giáo 是什麼意思?
mẫu giáo 的意思是「幼兒園」(名詞)。幼兒園,學前教育機構
mẫu giáo 怎麼發音?
mẫu giáo 有 2 個音節:mẫu: ngã (顫升) · giáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mẫu giáo 常用嗎?
mẫu giáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mẫu giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Con tôi học mẫu giáo.(我孩子上幼兒園。);Mẫu giáo gần nhà tôi.(幼兒園在我家附近。)。
想讓「mẫu giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store