YiWordsYiWords

sân trường

操場

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sân: ngang (平音) · trường: huyền (低降) ?

sân trường 操場

詞義

常用搭配

sân trường rộng
寬闊的操場
chơi ở sân trường
在操場玩

例句

Các em chơi bóng ở sân trường.
孩子們在操場上踢球。
Sân trường rất đông vào giờ ra chơi.
課間操場很熱鬧。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「操場」越南語怎麼說?
「操場」的越南語是 sân trường。
sân trường 是什麼意思?
sân trường 的意思是「操場」(名詞)。操場,學校運動場
sân trường 怎麼發音?
sân trường 有 2 個音節:sân: ngang (平音) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sân trường 常用嗎?
sân trường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sân trường 在句子裡怎麼用?
例如:Các em chơi bóng ở sân trường.(孩子們在操場上踢球。);Sân trường rất đông vào giờ ra chơi.(課間操場很熱鬧。)。

想讓「sân trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始